kit out
/kɪt aʊt/Động từ
- (transitive, UK) Cung cấp thiết bị.(transitive, UK) To provide with equipment.
- (transitive, UK) Chuẩn bị thuyền hoặc phương tiện cho một chuyến đi hoặc hành trình.(transitive, UK) To prepare a boat or vehicle for a voyage or journey.
- (transitive, UK) Cung cấp hoặc mặc đồng phục, đặc biệt là bộ đồ thể thao.(transitive, UK) To supply with or dress in a uniform, especially a sports kit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kit out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish